menu_book
見出し語検索結果 "trả giá" (1件)
trả giá
日本語
動交渉する(南部)
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
swap_horiz
類語検索結果 "trả giá" (1件)
cảnh sát tuần tra giao thông
日本語
名交通巡視員
format_quote
フレーズ検索結果 "trả giá" (1件)
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)